HISMART MAMIL INFANT FORMULA STAGE 1
ステージ 0-6 tháng là thời kỳ quan trọng để phát triển não bộ và chiều cao cho bé.
Công thức thành phần được nghiên cứu và sản xuất bởi nhà máy NIG Nutritionals Limited – nhà máy sản xuất tiên tiến của New Zealand, と:
• Tỷ lệ vàng Canxi/Phospho hỗ trợ phát triển chiều cao.
• Vitamin D tăng khả năng hấp thu canxi.
• Hàm lượng LA, DHA, ARA dồi dào, thúc đẩy sự phát triển trí não và thị giác.
• Chứa FOS và GOS, hỗ trợ hệ tiêu hóa, giảm táo bón và tăng cường hấp thu khoáng chất.
• Cung cấp Vitamin B3, B5, B6, axit folic, ビタミンC, và biotin giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Hismart Mamil Infant Formula Stage 1 đem đến nguồn dinh dưỡng đầy đủ, cần thiết, phù hợp với thể trạng trẻ em Việt Nam.
1. Thành phần
Milk Solids (Skim Milk, 乳糖 (Milk), Demineralized Whey Powder (Milk), Whey Protein Concentrate Powder (Milk)), Vegetable Oils (Soyabean Oil, Palm Oil, High Oleic Sunflower Oil, Coconut Oil), ミネラル (Tripotassium Citrate, Dicalcium Phosphate, Calcium Carbonate, Sodium Chloride, Magnesium Chloride, Potassium Chloride, Trisodium Citrate, Ferrous Sulphate, Zinc Sulphate, Sodium Bicarbonate, Copper Sulphate, Dipotassium Phosphate, Manganese Sulphate, Potassium Iodide, Sodium Selenite), Galacto-Oligosaccharides (Milk), Fructo-Oligosaccharides, Arachidonic Acid Powder [私たちは買う] (Contains ARA Oil from Mortierella alpina, Monoglycerides, Ascorbyl Palmitate), Docosahexaenoic Acid Powder [DHA] (Contains DHA Oil from Tuna Oil (Fish), Sodium Caseinate (Milk), Soy Lecithin, Ascorbly Palmitate), Emulsifier (Soy Lecithin), ビタミン (Ascorbic Acid, dl-α Tocopherol Acetate, Retinyl Acetate, Cholecalciferol, Calcium D-Pantothenate, Niacinamide, Beta-Carotene, シアノコバラミン, Thiamine Hydrochloride, Pyridoxine Hydrochloride, Phytonadione, リボフラビン, 葉酸, D-Biotin), タウリン, Choline Chloride, L-カルニチン. Contains: Milk, Soy, Fish.
2. Thời hạn sử dụng
02 năm kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất và hạn sử dụng in trên bao bì sản phẩm
3. Chịu trách nhiệm về sản phẩm
Công ty nhập khẩu, phân phối & chịu trách nhiệm về sản phẩm: バオラム・ホールディングス・インベストメント・アンド・マネジメント・カンパニー・リミテッド
住所: 床 12 トア・ハプリコセンタービル, 番号 1 Nguyen Huy Tuong, タン・スアン・チュン, 若者, ハノイ
4. 起源
ニュージーランド
Số ĐKSP: 1047/2024/ĐKSP
ホットライン: 1900055570
5.Các pha sữa
ステップ 1: Rửa tay trước khi chuẩn bị pha. Làm sạch tất cả dụng cụ rồi khử trùng trong nước sôi hoặc chất khử trùng được kiểm duyệt. Mỗi bình nên được chuẩn bị riêng lẻ.
ステップ 2: Đun sôi nước uống an toàn và để nguội đến nhiệt độ cho ăn (khoảng 40oC)
ステップ 3: Đong lượng nước cần thiết đã đun sôi trước đó vào bình đã tiệt trùng. Tham khảo hướng dẫn cách pha để biết lượng nước và bột thích hợp.
ステップ 4: Chỉ sử dụng muỗng đong trong lon sữa, pha mỗi muỗng gạt với 50ml nước. Tránh nén bột. Khuấy hoặc lắc đều để hòa tan sữa công thức.
ステップ 5: Kiểm tra nhiệt độ bằng cách nhỏ một vài giọt lên cổ tay.
ステップ 6: Cho trẻ dùng ngày sau khi pha. Bỏ phần còn lại khi không sử dụng hết.
– Cho trẻ dùng ngay sau khi pha. Nếu muốn chuẩn bị sẵn cho trẻ, ngay sau khi pha, sữa cần được bảo quản lạnh và sử dụng trong 24 giờ. Không giữ bất kỳ sữa công thức nào trong tủ lạnh quá 24 giờ. Không hâm sữa nóng bằng lò vi sóng.
– Cho bé đi ngủ bằng sữa bình hoặc cốc có thể gây sâu răng.
Hướng dẫn cách pha: 1 muỗng gạt (1 muỗng gạt ~ 7.5g) + 50 ml nước đun sôi để nguội 40oC.
Lưu ý: 1 muỗng bột sữa cho vào 50ml nước sẽ tạo ra khoảng 55ml sữa. Hướng dẫn này chỉ là hướng dẫn chung. Trẻ có thể sẽ cần ít hoặc nhiều hơn lưỡng sữa như hướng dẫn. Khuyến nghị rằng trẻ sơ sinh trên 6 tháng tuổi nên được cung cấp thức ăn bổ sung ngoài sữa công thức.
6. 注意
母乳は子供の健康と総合的な発育にとって最良の食品です. Các yếu tốt chống nhiễm khuẩn, 特に、母乳にのみ含まれる抗体は子供を守るのに役立ちます, 下痢対策, 気道感染症およびその他の感染症. この製品は医師の指示に従ってのみ使用してください. Pha chế theo đúng hướng dẫn. Cho trẻ ăn bằng cốc, thìa hợp vệ sinh.







