HISMART MAMIL GROWING UP FORMULA STAGE 4
階段 24 tháng trở lên, bé đang trong giai đoạn “Vàng” phát triển chiều cao và trí não. Sữa Hismart Mamil cung cấp hàm lượng DHA và ARA cao, giúp phát triển não bộ, hỗ trợ bé trong việc học hỏi và ghi nhớ. Hàm lượng FOS và GOS trong sản phẩm giúp tăng cường hệ tiêu hóa, giúp bé hấp thu tốt các dưỡng chất, giảm thiểu tình trạng rối loạn tiêu hóa khi chế độ ăn của bé trở nên đa dạng hơn. 特別的, sự kết hợp cân đối giữa canxi và phospho giúp hệ xương và răng của bé phát triển chắc khỏe, hỗ trợ bé tập đi vững vàng, phát triển chiều cao tối ưu. Hismart Mamil còn cung cấp vitamin C, nhóm B và biotin giúp tăng cường đề kháng, bảo vệ bé khỏi các vi khuẩn virus có hại và duy trì năng lượng cho các hoạt động hàng ngày.
Công thức cải tiến với thành phần nổi bật:
• 鈣/磷的黃金比例有利於身高成長.
• 維生素 D 促進鈣吸收.
• 洛杉磯內容, DHA, 豐富的ARA, 促進大腦和視覺發育.
• FOS và GOS, 支持消化系統, 減少便秘並增強礦物質吸收.
• Vitamin B3, B5, B6, 葉酸, 維生素C, và biotin giúp tăng cường hệ miễn dịch.
1. Thành phần
Sữa bột tách kem (Sữa bột tách béo, 乳糖 (牛奶), Bột Whey khử khoáng (牛奶), Bột Whey Protein cô đặc (牛奶)) (77%). Dầu thực vật (Dầu đậu nành, 棕櫚油, Dầu hướng dương có hàm lượng Oleic cao, Dầu dừa), Galacto-Oligosacarit (牛奶). Fructo-Oligosacarit, Khoáng chất (Canxi cacbonat, Kali clorua, Tripotassium Citrate, Natri clorua, Dicalcium Phosphate, Trisodium Citrate, Magiê clorua, Såt sunfat, Kem sunfat, Natri bicarbonate, Đồng sunfat, Dipotassium Phosphate, Mangan sunfat, Kali lodide, Natri Selenite), Axit Arachidonic Bột [我們買] (Chứa dầu ARA từ Mortierella alpina, Monoglycerides, Ascorbyl Palmitate), Bột Axit Docosahexaenoic [DHA) (Chứa Dầu DHA từ Dầu Cá ngừ (魚), Natri Caseinate (牛奶), Lecithin đậu nành, Ascorbyl Palmitate), Chất nhũ hóa (Lecithin đậu nành), Vitamin (Axit ascoricic, dl-a Tocopherol Acetate, 乙酸視黃酯, 菸鹼醯胺, Cholecalciferol, 氰鈷胺, β-胡蘿蔔素, 植物萘二酮, Thiamine Canxi D-Pantothenate, Hydrochloride, Pyridoxine Hydrochloride, 核黃素, 葉酸, D-生物素), 氯化膽鹼, 牛磺酸, 左旋肉鹼.
2. Thời hạn sử dụng
02 năm kể từ ngày sản xuất. 生產日期及有效期限印在產品包裝上
3. 對產品負責
進口公司, 分配 & 對產品負責: 寶林控股投資管理股份有限公司
地址: 地面 12 哈普利科中心大樓, 數位 1 阮輝祥, 清春中, 青年, 河內
4. 起源
紐西蘭
註冊號: 1048/2024/數位化KSP
熱線: 1900055569
5. 乳相
Bước 1: 準備混合前請洗手. 清潔所有工具並用沸水或認可的消毒劑消毒. 每個罐子應單獨準備.
Bước 2: 將安全飲用水煮沸並冷卻至餵食溫度 (約40℃)
Bước 3: 將所需量的預先煮沸的水倒入消毒罐中. 適量的水和粉末請參閱混合說明.
Bước 4: 僅在牛奶罐中使用量匙, 將每匙與 50 毫升水混合. 避免壓縮粉末. 攪拌或搖勻以溶解配方.
Bước 5: 滴幾滴在手腕上檢查你的體溫.
Bước 6: 混合當天讓孩子使用. 不使用時丟棄剩餘部分.
– 混合後立即讓兒童使用. 如果您想為您的孩子準備, 混合後立即, 牛奶需要冷藏並在規定時間內使用 24 小時. 不要將任何配方奶也存放在冰箱中 24 小時. 請勿以微波爐加熱牛奶.
– 讓寶寶用奶瓶或杯子入睡可能會導致蛀牙.
有關如何混合的說明: 3 湯匙 (1 muỗng gạt ~ 9g) + 150 毫升開水並冷卻至40oC.
筆記: 3 muỗng bột sữa cho vào 150ml nước sẽ tạo ra khoảng 170ml sữa cho một bữa ăn của trẻ. 本指南僅為一般指南. Trẻ tập đi có thể sẽ cần ít hoặc nhiều hơn lưỡng sữa như hướng dẫn. 建議嬰兒在 6 月齡除配方奶外還應添加輔食.
6. 注意力
母乳是兒童健康和全面發展的最佳食品. 良好的抗感染因子, 特別是,僅在母乳中發現的抗體有助於保護兒童, 預防腹瀉, 呼吸道感染和一些其他感染. 僅依照醫師的指示使用本產品. 按照指示準備. 用杯子餵孩子, 衛生湯匙.






